베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "nhịp tim" (1)
nhịp tim
영어
명사heart rate
Nhịp tim tăng nhanh.
The heart rate increases.
관련 단어 "nhịp tim" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "nhịp tim" (1)
Nhịp tim tăng nhanh.
The heart rate increases.
